韡[wěi]Lưu từKháclộng lẫyTừ cận nghĩa:艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy华彩huá cǎilộng lẫy斑斓bān lánlộng lẫy瑰奇guī qílộng lẫy绚丽xuàn lìlộng lẫy绚烂xuàn lànlộng lẫy