绚烂
[xuàn làn] [绚 烂]
lộng lẫy; rực rỡ; chói lọi
跨年夜我们一起在海边看绚烂的烟火。
kuà nián yè wǒ men yì qǐ zài hǎi biān kàn xuàn làn de yān huǒ.Đêm giao thừa chúng tôi cùng nhau ngắm pháo hoa rực rỡ bên bờ biển.
[xuàn làn] [绚 烂]
lộng lẫy; rực rỡ; chói lọi
跨年夜我们一起在海边看绚烂的烟火。
kuà nián yè wǒ men yì qǐ zài hǎi biān kàn xuàn làn de yān huǒ.Đêm giao thừa chúng tôi cùng nhau ngắm pháo hoa rực rỡ bên bờ biển.