瑰奇[guī qí] [瑰 奇]Lưu từKháclộng lẫy; quý giáChữ trong từ瑰guīđá bán quý奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếmTừ cận nghĩa:艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy韡wěilộng lẫy华彩huá cǎilộng lẫy斑斓bān lánlộng lẫy绚丽xuàn lìlộng lẫy绚烂xuàn lànlộng lẫy