斑斓[bān lán] [斑 斓]Lưu từKháclộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắcChữ trong từ斑bānđốm斓lánTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốmTừ cận nghĩa:艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy韡wěilộng lẫy华彩huá cǎilộng lẫy瑰奇guī qílộng lẫy绚丽xuàn lìlộng lẫy绚烂xuàn lànlộng lẫyVí dụ trong bài học夜空中绽放出五彩斑斓的烟花。yè kōng zhōng zhàn fàng chū wǔ cǎi bān lán de yān huā.Pháo hoa rực rỡ sắc màu nở rộ trên bầu trời đêm.