华彩[huá cǎi] [华 彩]Lưu từKháclộng lẫy; màu sắc rực rỡ hoặc phong phúChữ trong từ华huátráng lệ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)Từ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời色彩sè cǎiHSK 4màu sắc华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người HoaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy韡wěilộng lẫy斑斓bān lánlộng lẫy瑰奇guī qílộng lẫy绚丽xuàn lìlộng lẫy绚烂xuàn lànlộng lẫy