颓唐[tuí táng] [颓 唐]Lưu từKhácmất tinh thần; suy sụpChữ trong từ颓tuíđổ nát唐tángkhoa trươngTừ cùng chữ:荒唐huāng tángHSK 6khó tin颓废tuí fèiHSK 9suy đồiTừ cận nghĩa:气馁qì něiHSK 8mất tinh thần泄劲xiè jìnmất tinh thần