泄劲[xiè jìn] [泄 劲]Lưu từKhácmất tinh thần; cảm thấy nản lòngChữ trong từ泄xièphát tiết劲jìnsức mạnhTừ cùng chữ:使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việc费劲fèi jìnHSK 7tốn sức强劲qiáng jìngHSK 8mạnh mẽ没劲méi jìnHSK 8không có sức起劲qǐ jìnHSK 8hăng hái较劲jiào jìnHSK 8đọ sức泄密xiè mìHSK 9làm lộ bí mật泄气xiè qìHSK 9rò rỉ (khí)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:气馁qì něiHSK 8mất tinh thần颓唐tuí tángmất tinh thần