飙涨[biāo zhǎng] [飙 涨]Lưu từKháclạm phát tăng vọt; giá cả leo thangChữ trong từ飙biāogió lốc涨zhǎngdâng lênTừ cùng chữ:上涨shàng zhǎngHSK 5tăng lên飙升biāo shēngHSK 7tăng nhanh高涨gāo zhǎngHSK 7tăng vọtTừ cận nghĩa:飞涨fēi zhǎnglạm phát tăng vọt