餍[yàn]Lưu từKhácăn noTừ ghép:贪得无餍tān dé wú yànbiến thể của 贪得无厌 (tān dé wú yàn)饫甘餍肥yù gān yàn féisống sung túc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:饱bǎoHSK 2ăn no吃饱chī bǎoăn no果腹guǒ fùăn no饱餐bǎo cānăn no饱餐一顿bǎo cān yī dùnăn no