贪得无餍[tān dé wú yàn] [贪 得 无 餍]Lưu từKhácbiến thể của 贪得无厌 (tān dé wú yàn)Chữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt得déđược无wúkhông có餍yànăn noTừ cùng chữ:贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơi