饱餐[bǎo cān] [饱 餐]Lưu từKhácăn noChữ trong từ饱bǎoăn no餐cānbữa ănTừ ghép:饱餐一顿bǎo cān yī dùnăn no饱餐战饭bǎo cān zhàn fànăn no trước trận chiến (thành ngữ)Từ cùng chữ:中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây套餐tào cānHSK 4bữa ăn set饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố饱和bǎo héHSK 7bão hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:饱bǎoHSK 2ăn no餍yànăn no吃饱chī bǎoăn no果腹guǒ fùăn no饱餐一顿bǎo cān yī dùnăn no