果腹[guǒ fù] [果 腹]Lưu từKhácăn noChữ trong từ果guǒtrái cây腹fùbụngTừ ghép:食不果腹shí bù guǒ fùnghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ)Từ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây果然guǒ ránHSK 3thực sự果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả果酱guǒ jiàngHSK 6mứt果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả果断guǒ duànHSK 7quyết đoán果真guǒ zhēnHSK 7thậtTừ cận nghĩa:饱bǎoHSK 2ăn no餍yànăn no吃饱chī bǎoăn no饱餐bǎo cānăn no饱餐一顿bǎo cān yī dùnăn no