饱餐一顿[bǎo cān yī dùn] [饱 餐 一 顿]Lưu từKhácăn no; đầy bụngChữ trong từ饱bǎoăn no餐cānbữa ăn一yīmột顿dùndừngTừ cùng chữ:整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố饱和bǎo héHSK 7bão hòa饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn停顿tíng dùnHSK 9tạm dừngTừ cận nghĩa:饱bǎoHSK 2ăn no餍yànăn no吃饱chī bǎoăn no果腹guǒ fùăn no饱餐bǎo cānăn no