吃饱[chī bǎo] [NGẬT 饱]Lưu từKhácăn noChữ trong từ吃chīNGẬTăn饱bǎoăn noTừ ghép:吃饱撑着chī bǎo chēng zherảnh rỗi không có việc gì làm吃饱了饭撑的chī bǎo le fàn chēng derảnh rỗi không có việc gì làmTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:饱bǎoHSK 2ăn no餍yànăn no果腹guǒ fùăn no饱餐bǎo cānăn no饱餐一顿bǎo cān yī dùnăn noVí dụ trong bài học你吃饱了吗?nǐ chī bǎo le ma?Bạn ăn no chưa?我吃饱了。wǒ chī bǎo le.Tôi ăn no rồi.