吃饱撑着[chī bǎo chēng zhe] [NGẬT 饱 撑 着]Lưu từKhácrảnh rỗi không có việc gì làmChữ trong từ吃chīNGẬTăn饱bǎoăn no撑chēnghỗ trợ着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễnTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa接着jiē zheHSK 2tiếp tục吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả有着yǒu zheHSK 5có随着suí zheHSK 5cùng với意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa用不着yòng bu zháoHSK 5không cầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃饱了饭撑的chī bǎo le fàn chēng derảnh rỗi không có việc gì làm