食不果腹[shí bù guǒ fù] [食 BẤT 果 腹]Lưu từKhácnghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ); nghĩa bóng: nghèo đóiChữ trong từ食shíăn不bùBẤTkhông果guǒtrái cây腹fùbụngTừ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn食宿shí sùHSK 8ăn ở食用shí yòngHSK 8ăn