饱餐战饭[bǎo cān zhàn fàn] [饱 餐 战 饭]Lưu từKhácăn no trước trận chiến (thành ngữ)Chữ trong từ饱bǎoăn no餐cānbữa ăn战zhànchiến đấu饭fàncơm đã nấuTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn盒饭hé fànHSK 5cơm hộp饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thườngXem thêm (3)