HSK 5盒饭【盒飯】[hé fàn] [盒 饭]Lưu từDanh từcơm hộp装在盒子里配好菜的饭食午休我吃了盒饭。wǔ xiū wǒ chī le hé fàn.Trong giờ nghỉ trưa tôi ăn cơm hộp.Xem thêm (3)Chữ trong từ盒héhộp nhỏ饭fàncơm đã nấuTừ ghép:领盒饭lǐng hé fàn(khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dù…Từ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn盒子hé ziHSK 5hộp便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thường年夜饭nián yè fànHSK 8bữa tối gia đình đêm giao thừa