饭匙[fàn chí] [饭 匙]Lưu từKhácmuôi xới cơmChữ trong từ饭fàncơm đã nấu匙chícái thìaTừ cùng chữ:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm钥匙yào shiHSK 9chìa khóaTừ cận nghĩa:饭勺fàn sháomuôi xới cơm