饱私囊[bǎo sī náng] [饱 私 囊]Lưu từKhácnhét đầy túi riêng; làm giàu bất lươngChữ trong từ饱bǎoăn no私sīcá nhân囊nángbaoTừ ghép:中饱私囊zhōng bǎo sī nángnhét đầy túi riêngTừ cùng chữ:饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố饱和bǎo héHSK 7bão hòa饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nangTừ cận nghĩa:中饱私囊zhōng bǎo sī nángnhét đầy túi riêng