饲槽[sì cáo] [饲 槽]Lưu từKhácmáng ănChữ trong từ饲sìnuôi槽cáomángTừ cùng chữ:水槽shuǐ cáoHSK 9bồn rửa跳槽tiào cáoHSK 9thay đổi công việc饲养sì yǎngHSK 9nuôi饲料sì liàoHSK 9thức ăn chăn nuôiTừ cận nghĩa:樎sùmáng ăn