饲料【飼料】
[sì liào] [饲 料]
thức ăn chăn nuôi; cỏ khô
喂养家禽家畜的食物
该农场采用科学配比的优质饲料,以保证禽畜的健康成长。
gāi nóng chǎng cǎi yòng kē xué pèi bǐ de yōu zhì sì liào, yǐ bǎo zhèng qín chù de jiàn kāng chéng zhǎng.Trang trại này áp dụng thức ăn chăn nuôi chất lượng cao theo tỷ lệ khoa học để đảm bảo gia súc gia cầm phát triển khỏe mạnh.
农夫往饲料槽里倒满了新鲜的草料。
nóng fū wǎng sì liào cáo lǐ dǎo mǎn le xīn xiān de cǎo liào.Người nông dân đổ đầy cỏ tươi vào máng thức ăn.
农民们正在为牲畜准备充足的饲料。
nóng mín men zhèng zài wèi shēng chù zhǔn bèi chōng zú de sì liào.Các bác nông dân đang chuẩn bị đầy đủ thức ăn cho gia súc.