饶沃[ráo wò] [饶 沃]Lưu từKhácmàu mỡ; giàu có; dồi dàoChữ trong từ饶ráogiàu沃wòmàu mỡTừ cùng chữ:肥沃féi wòHSK 7màu mỡ饶恕ráo shùHSK 8tha thứTừ cận nghĩa:肥沃féi wòHSK 7màu mỡ沃wòmàu mỡ富饶fù ráomàu mỡ肥美féi měimàu mỡ褪光tuì guāngmàu mờ (của màu sắc, v.v.)