肥美[féi měi] [肥 美]Lưu từKhácmàu mỡ; xum xuê; mũm mĩmChữ trong từ肥féimập美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo肥料féi liàoHSK 7phân bón肥沃féi wòHSK 7màu mỡ肥皂féi zàoHSK 7xà phòng肥胖féi pàngHSK 7béo健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngangXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肥沃féi wòHSK 7màu mỡ沃wòmàu mỡ富饶fù ráomàu mỡ褪光tuì guāngmàu mờ (của màu sắc, v.v.)饶沃ráo wòmàu mỡ