馨香[xīn xiāng] [馨 香]Lưu từKháchương thơm; thơm (như hương nhang)Chữ trong từ馨xīnthơm ngát香xiāngthơmTừ cận nghĩa:芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm香味xiāng wèiHSK 9hương thơm馝bìhương thơm馥fùhương thơm芬香fēn xiānghương thơm香气xiāng qìhương thơm香熏xiāng xūnhương thơm