香熏[xiāng xūn] [香 熏]Lưu từKháchương thơmChữ trong từ香xiāngthơm熏xūnướp hươngTừ ghép:香熏疗法xiāng xūn liáo fǎliệu pháp hương thơm (y học thay thế)Từ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm香味xiāng wèiHSK 9hương thơm馝bìhương thơm馥fùhương thơm芬香fēn xiānghương thơm香气xiāng qìhương thơm馨香xīn xiānghương thơm