香熏疗法[xiāng xūn liáo fǎ] [香 熏 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp hương thơm (y học thay thế)Chữ trong từ香xiāngthơm熏xūnướp hương疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)