驯养繁殖[xùn yǎng fán zhí] [驯 养 繁 殖]Lưu từKhácthuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốtChữ trong từ驯xùnthuần hóa养yǎngnuôi (động vật)繁fánphức tạp殖zhísinh trưởngTừ ghép:驯养繁殖场xùn yǎng fán zhí chǎngcơ sở nhân giống nuôi nhốtTừ cùng chữ:繁殖fán zhíHSK 6sinh sản养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng