驯扰[xùn rǎo] [驯 扰]Lưu từKhácthuần hóaChữ trong từ驯xùnthuần hóa扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầyTừ cận nghĩa:驯xùnHSK 9thuần hóa驯养xùn yǎngthuần hóa驯化xùn huàthuần hóa驯服xùn fúthuần hóa