驯养
[xùn yǎng] [驯 养]
thuần hóa; nuôi dạy
经过长期训练,猎犬已被完全驯养。
jīng guò cháng qī xùn liàn, liè quǎn yǐ bèi wán quán xùn yǎng.Sau khi huấn luyện lâu dài, chó săn đã được thuần dưỡng hoàn toàn.
[xùn yǎng] [驯 养]
thuần hóa; nuôi dạy
经过长期训练,猎犬已被完全驯养。
jīng guò cháng qī xùn liàn, liè quǎn yǐ bèi wán quán xùn yǎng.Sau khi huấn luyện lâu dài, chó săn đã được thuần dưỡng hoàn toàn.