驳词[bó cí] [驳 词]Lưu từKhácphản bácChữ trong từ驳bóloang lổ词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát驳回bó huíHSK 7từ chốiTừ cận nghĩa:反驳fǎn bóHSK 7phản bác回驳huí bóphản bác驳辞bó cíphản bác