驳辞[bó cí] [驳 辞]Lưu từKhácphản bác; lời nói không mạch lạcChữ trong từ驳bóloang lổ辞cítừ chứcTừ cùng chữ:告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt驳回bó huíHSK 7từ chối推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nóiTừ cận nghĩa:反驳fǎn bóHSK 7phản bác回驳huí bóphản bác驳词bó cíphản bác