骑墙[qí qiáng] [骑 墙]Lưu từKhácđứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấpChữ trong từ骑qíngồi cưỡi墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường bao