骑鹤上扬州[qí hè shàng yáng zhōu] [骑 鹤 上 扬 州]Lưu từKhácnghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quanChữ trong từ骑qíngồi cưỡi鹤hèchim hạc上shàng(hình thức kết hợp) trên扬yángnâng州zhōuchâuTừ cùng chữ:骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy