鱼肉百姓[yú ròu bǎi xìng] [鱼 肉 百 姓]Lưu từKhácbóc lột dân chúngChữ trong từ鱼yúcá肉ròuthịt百bǎimột trăm姓xìnghọTừ cùng chữ:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường