鲁特琴[lǔ tè qín] [鲁 特 琴]Lưu từKhácđàn luýt (từ mượn)Chữ trong từ鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ特tèđặc biệt琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy小提琴xiǎo tí qínHSK 9đàn violinTừ cận nghĩa:琉特琴liú tè qínđàn luýt (từ mượn)