鸡皮疙瘩
[jī pí gē da] [鸡 皮 疙 瘩]
nổi da gà; nổi gai ốc
听到那个可怕的消息后,他身上起了一层鸡皮疙瘩。
tīng dào nà ge kě pà de xiāo xī hòu, tā shēn shàng qǐ le yì céng jī pí gē da.Sau khi nghe tin tức đáng sợ đó, trên người anh ấy nổi cả một lớp da gà.
[jī pí gē da] [鸡 皮 疙 瘩]
nổi da gà; nổi gai ốc
听到那个可怕的消息后,他身上起了一层鸡皮疙瘩。
tīng dào nà ge kě pà de xiāo xī hòu, tā shēn shàng qǐ le yì céng jī pí gē da.Sau khi nghe tin tức đáng sợ đó, trên người anh ấy nổi cả một lớp da gà.