鸭蛋青[yā dàn qīng] [鸭 蛋 青]Lưu từKhácmàu xanh nhạtChữ trong từ鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))蛋dàntrứng青qīngmàu xanh láTừ cùng chữ:鸭子yā ziHSK 5con vịt万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mớiTừ cận nghĩa:品月pǐn yuèmàu xanh nhạt品绿pǐn lǜmàu xanh nhạt水绿shuǐ lǜmàu xanh nhạt