品月[pǐn yuè] [品 NGUYỆT]Lưu từKhácmàu xanh nhạtChữ trong từ品pǐnnếm月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau品种pǐn zhǒngHSK 5giống岁月suì yuèHSK 5năm tháng品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:品绿pǐn lǜmàu xanh nhạt水绿shuǐ lǜmàu xanh nhạt鸭蛋青yā dàn qīngmàu xanh nhạt