下个月【下個月】
[xià gè yuè] [下 个 NGUYỆT]
tháng sau
即将到来的那一个月
我下个月去北京出差。
wǒ xià gè yuè qù běi jīng chū chāi.Tháng sau tôi đi Bắc Kinh công tác.
下个月五号前还,可以看一个月。
xià gè yuè wǔ hào qián hái, kě yǐ kàn yí gè yuè.Trả trước ngày năm tháng sau, có thể đọc một tháng.
Trong bài: Mượn sách thư viện我们计划在下个月推出新产品。
wǒ men jì huà zài xià gè yuè tuī chū xīn chǎn pǐn.Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau.
可以,你下个月来这里再借就行。
kě yǐ, nǐ xià gè yuè lái zhè lǐ zài jiè jiù xíng.Được, tháng sau bạn đến đây mượn lại là được.
Trong bài: Mượn sách thư viện