鸿福[hóng fú] [鸿 福]Lưu từKhácbiến thể của 洪福 (hóng fú)Chữ trong từ鸿hóngngỗng trời miền đông福fúphúcTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích