鹅毛[é máo] [鹅 毛]Lưu từKháclông ngỗngChữ trong từ鹅éngỗng毛máotócTừ ghép:鹅毛笔é máo bǐbút lông ngỗng千里鹅毛qiān lǐ é máolông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ)鹅毛大雪é máo dà xuětuyết lông ngỗng (thành ngữ)千里寄鹅毛qiān lǐ jì é máolông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ)千里送鹅毛qiān lǐ sòng é máolông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ)Từ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông mày