千里鹅毛
[qiān lǐ é máo] [千 里 鹅 毛]
lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鹅毛 (qiān lǐ sòng é máo)
[qiān lǐ é máo] [千 里 鹅 毛]
lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鹅毛 (qiān lǐ sòng é máo)