鹅毛笔[é máo bǐ] [鹅 毛 笔]Lưu từKhácbút lông ngỗngChữ trong từ鹅éngỗng毛máotóc笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:毛笔máo bǐHSK 5bút lông钢笔gāng bǐHSK 5bút máy铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tíchTừ cận nghĩa:羽毛笔yǔ máo bǐbút lông ngỗng