麻栎[má lì] [麻 栎]Lưu từKháccây sồi lá nhọn; Quercus acutissimaChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.栎lìcây sồiTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây tê