黄体酮[huáng tǐ tóng] [黄 体 酮]Lưu từKhácprogesteroneChữ trong từ黄huángmàu vàng体tǐcơ thể酮tóngxetonTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:孕酮yùn tóngprogesterone孕激素yùn jī sùprogesterone