黄梨[huáng lí] [黄 梨]Lưu từKhácquả dứa; quả lêChữ trong từ黄huángmàu vàng梨líquả lêTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:凤梨fèng líquả dứa菠萝bō luóquả dứa