黄滔[huáng tāo] [黄 滔]Lưu từKhácHoàng Tao (840-911), nhà thơ cuối đời ĐườngChữ trong từ黄huángmàu vàng滔tāo(hình thức kết hợp) làm ngập lụtTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng