黄酮[huáng tóng] [黄 酮]Lưu từKhácflavoneChữ trong từ黄huángmàu vàng酮tóngxetonTừ ghép:类黄酮lèi huáng tóngflavonoid (sinh hoá)黄酮类化合物huáng tóng lèi huà hé wùflavonoid (hóa học)Từ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng