黄酮类化合物[huáng tóng lèi huà hé wù] [黄 酮 类 化 合 物]Lưu từKhácflavonoid (hóa học)Chữ trong từ黄huángmàu vàng酮tóngxeton类lèiloại化huàlàm thành合héđóng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm黄色huáng sèHSK 2màu vàng事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuộtXem thêm (3)